Trang chủ > Giáo dục gia đình là nền tảng của xã hội

Giáo dục gia đình là nền tảng của xã hội

27/07/2026 23:13:56

Tham luận của ông Hoàng Đình Minh (Giám đốc Trung tâm Dịch thuật Hán - Nôm, Viện Lịch sử Dòng họ) viết cho Tọa đàm khoa học “Một số vấn đề về giáo dục gia đình” diễn ra lúc 8h sáng Chủ nhật 28/6/2026 tại Cung Văn hóa Lao động TP Hồ Chí Minh.

Ông Hoàng Đình Minh, tác giả tham luận

1. Mở đầu

Qua nghiên cứu về lịch sử dòng họ, và cũng từng là một nhà giáo, tôi xin phân tích giá trị của nền giáo dục gia đình trong cấu trúc xã hội Việt Nam của thời đại số hiện nay.

Chúng ta đều biết lịch sử hình thành và phát triển của xã hội loài người đã trải qua nhiều giai đoạn theo sự tác động của lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất và các quy luật khách quan của tự nhiên, trong đó gia đình luôn luôn là tế bào của xã hội, mặc dù ở thời kỳ sơ khai, chế độ hôn nhân còn là quần hôn và xã hội được tổ chức theo hình thái thị tộc mẫu hệ. Rồi từ xã hội thị tộc mẫu hệ, dần dần chuyển sang xã hội thị tộc phụ hệ mà phát triển đến hình thái gia đình và xã hội hiện đại như ngày nay.

Vai trò của gia đình bắt đầu được chú trọng từ thời phong kiến, nhất là nhà nước phong kiến cũng muốn thông qua gia đình để giáo dục và quản lý xã hội, nên đã đề cao “Nước có phép, nhà có cương” (Quốc pháp gia cương). Mọi chủ trương chính sách của nhà cầm quyền đều lấy quốc gia làm trọng, tức là Nước trước và Nhà sau.

Trong xã hội hiện đại ngày nay, vai trò của giáo dục gia đình đã dần dần bị lãng quên, mọi tệ nạn của xã hội đều quy kết cho lỗi của Nhà nước, nhất là ngành giáo dục, vì vậy, nay tôi xin thông qua bài viết này để khẳng định với mọi người rằng vai trò của giáo dục gia đình phải là nền tảng của dòng họ nói riêng và giáo dục xã hội nói chung.

2. Khái niệm và nguồn cội của Gia giáo

Vào thời phong kiến, Gia giáo chính là giáo dục gia đình, không chỉ là lời dạy bảo, mà còn là "nếp nhà" (gia phong), là sự thẩm thấu văn hóa qua nhiều thế hệ.

Chúng ta không nên phủ định tất cả mọi giá trị của Gia giáo thời phong kiến, mà là cần chắt lọc lại những tinh túy của cha ông để lại và giải thích, vận dụng sao cho phù hợp với hoàn cảnh thực tiễn của thời nay. Ví dụ như: giá trị về “Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín” của Nho giáo; cũng như câu “Tiên học lễ, hậu học văn” mà ngành Giáo Dục đã xóa bỏ khỏi trường học hiện nay….

Những đạo lý làm người như "Đói cho sạch, rách cho thơm" … chỉ tồn tại trong các câu ca dao, tục ngữ của dân gian hoặc có trong những cuốn Gia phả, tộc ước của gia đình và dòng họ; chứ hiếm khi được tìm thấy trong những "cuốn sách giáo khoa" của các cấp học.

Thông qua việc nghiên cứu và biên dịch bộ “Vũ Thành Tăng thị trùng tu tộc phả” 14 quyển, 3692 trang, chúng tôi thấy rằng:

- Để giáo dục, nhắc nhở con cháu các đời sau phải luôn luôn nhớ đến tổ tiên, Thế Tông Hiến Hoàng đế nhà Thanh đã ban con dấu với 4 chữ “Tỉnh thân niệm tổ”, ý nghĩa là mỗi ngày phải tự kiểm điểm bản thân, và tưởng nhớ đến tổ tiên; đồng thời để phân biệt thật giả đối với các bộ gia phả họ Tăng của các quan viên và người dân.

- Bên cạnh đó, Thánh Tông Nhân hoàng đế nhà Thanh còn đặt ra danh phái với 15 chữ, để thống nhất cho 4 họ Khổng, Mạnh, Tăng, Nhan áp dụng từ đời thứ 63 trở đi. Qua tự bối này mà phân biệt được tôn ti, vai vế lớn nhỏ trong 4 dòng họ trên. Đây là bằng chứng của việc nhà nước phong kiến đã sử dụng gia phả, tộc phả làm công cụ để quản trị xã hội. 

- Con cháu của họ Tăng đã bỏ ra nhiều công sức và tiền của để truy tìm nguồn gốc tổ tiên, kết quả là đã trùng tu được nhiều ngôi mộ cổ của tổ tiên, như mộ Công Thuyết, mộ Ông Tuyền, mộ Hoàng thị Thái Bà... , đã xây dựng được nhiều từ đường ở các nơi, như Kim Chung Đường, Tam Tỉnh Đường… để kết nối dòng họ trong và ngoài nước, và duy trì tình tương thân tương ái trong dòng tộc.

- Nêu cao và trân trọng với những con dâu họ Tăng qua những đức tính cần cù, đảm đang, chịu thương chịu khó, nuôi dưỡng con cái thành tài, ngay cả những trường hợp góa chồng, như Thái bà họ Hoàng, họ Ngô….

- Cuối triều nhà Thanh có Tổng Đốc Lưỡng Giang Tăng Quốc Phiên (Phàm) cháu đời thứ 70 của Tăng Sâm. Ông đã soạn ra “Tăng thị gia quy”, và “Bát bổn” (8 điều dạy cơ bản) cùng “Bát bảo” (8 điều quý) cho con cháu họ Tăng phải thực hành.

Đây chính là một ví dụ cụ thể về giáo dục gia đình thông qua gia phả, tộc phả.

3. Ba vấn đề mấu chốt của Giáo dục gia đình

3.1. "Thân giáo" - Vai trò nêu gương của bậc bề trên

Thân giáo tức là dạy dỗ bằng bản thân, là "cách dạy bảo không bằng lời" nhưng lại có uy lực mạnh mẽ nhất trong giáo dục gia đình của thời xưa và thời nay.

Giá trị của triết lý "Thượng bất chính, hạ tắc loạn" từ thời phong kiến vẫn còn giá trị trong xã hội hiện đại. Trong gia đình, cha mẹ phải luôn luôn là tấm gương phản chiếu để con cái noi theo. Người lớn trong nhà không chỉ dạy bảo con cháu bằng lời nói suông mà phải dạy bằng hành động cụ thể, từ cách ăn ở, đối nhân xử thế, đến việc thờ phụng tổ tiên, rồi con cháu sẽ bắt chước và làm theo.

Trong lịch sử của các dòng họ, những người đỗ đạt, thành tài, có đức độ thường có tầm ảnh hưởng rất lớn đến chí hướng của các con cháu đời sau. Đó là cách tốt nhất để duy trì gia giáo và gia phong của gia đình và dòng họ.

Với một người từng đứng trên bục giảng, tôi chắc chắn rằng con trẻ hay học sinh thường không làm theo những gì chúng ta "nói", mà chúng sẽ làm theo những gì chúng ta "làm". Trong bối cảnh lịch sử dòng họ, Thân giáo chính là sự hiện thân của gia phong, Tộc ước thông qua hành động của những người đứng đầu dòng họ.

3.1.1 Triết lý "Giáo giả quân tử chi đức" (Dạy bằng cái đức của người quân tử)

Trong gia giáo truyền thống, "Thân giáo" luôn đứng trên "Ngôn giáo" (dạy bằng lời nói). Người xưa quan niệm rằng: “Kỳ thân chính, bất lệnh nhi hành; kỳ thân bất chính, tuy lệnh bất tòng” (Bản thân mình chính trực, chẳng cần ra lệnh người ta vẫn làm theo; bản thân mình không chính trực, dù có ra lệnh cũng chẳng ai nghe).

Thân giáo yêu cầu sự nhất quán giữa tư tưởng và hành động. Trong gia đình, nếu cha mẹ dạy con phải hiếu thảo với cha mẹ, nhưng chính mình lại lơ là việc phụng dưỡng ông bà, thì lời dạy đó hoàn toàn vô giá trị, thậm chí phản tác dụng.

Thân giáo không phải là những bài giảng đạo đức khô khan trên lớp, mà là sự thẩm thấu "mưa dầm thấm lâu". Đứa trẻ quan sát cách cha mẹ cầm bát cơm, cách cha mẹ tiếp khách, cách cha mẹ đối xử với người nghèo khó... tất cả sẽ đi vào tiềm thức và hình thành nhân cách của đứa trẻ.

3.1.2 Thân giáo trong các mối quan hệ cốt lõi của dòng họ

Có ba mối quan hệ chính mà người xưa rất coi trọng:

- Sự thành tâm đối với tổ tiên: Cách bậc trưởng thượng chuẩn bị mâm cúng, cách lau dọn bàn thờ hay thái độ cung kính khi thắp hương chính là bài học sâu sắc nhất về lòng biết ơn. Con cháu nhìn vào sự thành kính đó mà hiểu được nguồn cội, thay vì chỉ nghe giảng về đạo lý "Uống nước nhớ nguồn".

- Sự hòa mục đối với gia tộc: Sự nhường nhịn giữa anh chị em ruột, sự tương trợ giữa các chi họ của cha, chú, bác chính là khuôn mẫu để con cháu sau này giữ gìn sự đoàn kết trong dòng tộc. Sự bao dung của người lớn sẽ triệt tiêu mầm mống của sự ích kỷ trong tâm hồn trẻ thơ.

- Sự liêm chính đối với xã hội: Cách người cha giữ gìn chữ "Tín" trong làm ăn hay sự liêm khiết trong công việc, đặc biệt nếu là người làm quan, làm thầy, chính là di sản văn hóa tinh thần lớn nhất để lại cho con cháu.

3.1.3 Thân giáo là "di sản sống" trong lịch sử dòng họ

Khi nghiên cứu gia phả, chúng ta sẽ thấy Thân giáo thường được cụ thể hóa bằng các "Gia huấn". Tuy nhiên, Gia huấn chỉ có giá trị khi đi kèm với "Gia hạnh" (nết hạnh của người trong nhà).

Chúng ta không thể không nhắc đến vai trò của người phụ nữ trong Thân giáo ngày xưa. Hình ảnh của người mẹ tần tảo, nhẫn nhịn, hy sinh vì chồng con là bài học về đức hạnh lớn lao nhất mà không sách vở nào thay thế được.

Một dòng họ có nhiều đời đỗ đạt, thành tài, thành danh không chỉ nhờ vào "gien" thông minh, mà chủ yếu nhờ vào môi trường của Thân giáo. Con cái lớn lên trong tiếng học bài,  trong sự nghiêm cẩn của người cha, và sự siêng năng của các anh chị, tự khắc sẽ coi việc học là lẽ sống. Trong “Liệt nữ truyện” thời Tây Hán, có ghi câu chuyện về mẹ của Mạnh Tử ba lần dọn nhà để việc giáo dục con cái được tốt hơn là một ví dụ điển hình.

Trong cuốn “Những tấm gương hiếu học xưa và nay” của Trung tâm Thông tin Văn hóa các dân tộc biên soạn, ở Phần 1 đã liệt kê ra 10 tấm gương hiếu học thời trung cận đại (thế kỷ 11-18), gồm có: Lê Văn Thịnh, Nguyễn Hiền, Mạc Đĩnh Chi, Lê Quát, Nguyễn Nghiêu Tư, Lương Thế Vinh, Nguyễn Giản Thanh, Nguyễn Quán Nho, Nguyễn văn Siêu, Cao Bá Quát, tất cả đều đỗ Trạng nguyên, Á Nguyên, hay Tiến sĩ. Phần 2 giới thiệu về những tấm gương hiếu học thời cận hiện đại (từ đầu đến cuối thế kỷ 19), như Đào Duy Anh, Phan Bội Châu, Nguyễn Đình Chiểu, Trương Vĩnh Ký, Nguyễn Khuyến, Đặng Thai Mai, Nguyễn Trường Tộ, Nguyễn Ngọc Lưu Ly (1981), Vừ Mí Kỵ (1996).

3.1.4 Thân giáo trong bối cảnh hiện đại

Nhìn kỹ lại môi trường thực tế của xã hội hiện nay, chúng ta chắc sẽ thấy cảnh có nhiều bậc cha mẹ nhìn màn hình điện thoại nhiều hơn nhìn con, vậy thì chúng ta hãy xem lại mình phải làm thế nào để Thân giáo phát huy được tốt hơn. Ví dụ, muốn con đọc sách, thì cha mẹ phải là người cầm quyển sách trước, muốn con có lòng nhân ái, thì cha mẹ phải là người biết sẻ chia với cộng đồng....

Nếu lời nói (ngôn giáo) là những hạt giống, thì hành động (Thân giáo) chính là mảnh đất. Hạt giống dù tốt đến đâu nhưng gieo trên mảnh đất khô cằn, dối trá thì cũng không thể nảy mầm thành cây đại thụ.

3.2. "Lễ trị" và "Học phong" - Coi trọng việc học và lễ nghĩa

Trước tiên, chúng ta thử tìm hiểu về Lễ trị.

Để cai trị đất nước, các vua chúa phong kiến có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, trước tiên là Văn trị, tức dùng tri thức, sự sáng suốt để cai trị; cũng có khi sử dụng Nhân trị, tức là cai trị bằng lòng nhân ái; Đức trị, dùng đạo đức của người lãnh đạo để cai trị; và Lễ trị, dùng các quy tắc, nghi lễ, và chuẩn mực đạo đức xã hội để điều chỉnh hành vi con người, bổ sung cho các phương pháp trên.

Lễ trị là một nguyên tắc cai trị bắt nguồn từ Nho giáo, lấy hiếu, lễ, nghĩa để giữ gìn trật tự, tạo sự hài hòa và văn minh trong xã hội, thay vì chỉ dùng luật pháp hay vũ lực.

"Lễ" không chỉ là hình thức bên ngoài mà còn là biểu hiện của lòng tôn trọng, sự đúng mực trong các mối quan hệ với gia đình, bạn bè, xã hội, và sự tuân thủ các quy tắc xã hội.

Mục đích của Lễ trị là tạo ra một xã hội có trật tự, hòa thuận, nơi mọi người đều biết vị trí và trách nhiệm của mình, từ đó tự giác hành xử đúng mực.

Trong thực tế, các quy tắc như "Trung hiếu", "Tề gia, trị quốc, bình thiên hạ" đều thuộc phạm trù lễ nghi để răn dạy con người sống có đạo lý, hòa hợp.

Tóm lại, lễ trị là dùng "lễ", bao gồm quy tắc, nghi thức, và đạo đức xã hội để quản lý và xây dựng xã hội. 

3.2.1 Thời điểm để tiến hành gia giáo:"Dạy con từ thuở còn thơ"

Trong cuốn “Việt Nam phong tục”, học giả Phan Kế Bính đã nhấn mạnh rằng giáo dục gia đình phải bắt đầu ngay từ khi trẻ còn chưa biết gì, thông qua việc uốn nắn những thói quen nhỏ nhất. Ông cho rằng gia giáo chính là cái khuôn đúc nên nhân cách của trẻ con. Nếu người lớn không giữ được sự nghiêm minh, không rèn cho con trẻ biết 'kính trên nhường dưới' từ khi mới biết ăn biết nói, thì sau này dù có học cao hiểu rộng cũng khó thành người có ích cho dòng tộc... Ông cho rằng trẻ con như tờ giấy trắng, "nhuộm đỏ thì đỏ, nhuộm xanh thì xanh". Nếu để thói hư tật xấu ngấm vào rồi mới dạy thì chẳng khác gì "cây đã cứng mới uốn", sẽ không thẳng lại được.

Bên cạnh đó, theo ông, việc dạy dỗ không chỉ là dạy chữ, mà là dạy cách ăn nói, cách đi đứng, cách thưa gửi, nói chung là dạy cách làm người. Ông phê phán những bậc cha mẹ quá nuông chiều con, như tình trạng "con yêu con bế", thì chính đó sẽ là mầm mống hư hỏng của con cái sau này.

3.2.2  Sự nghiêm minh và tôn ti của Lễ trị

Phan Kế Bính rất coi trọng kỷ luật và sự tôn nghiêm của người cha trong gia đình. Theo ông người cha phải có uy, người mẹ phải có đức. Ông ủng hộ quan điểm "Yêu cho roi cho vọt", nhưng cái "roi vọt" ở đây không chỉ là hình phạt thể xác, mà là sự nghiêm khắc để con cái biết sợ điều sai và trọng điều đúng.

Trong gia đình phải có tôn ti trật tự rõ ràng. Con cái phải biết kính trên nhường dưới, không được "cậy thế, cậy tài" mà kiêu ngạo. Ông nhấn mạnh việc dạy con phải biết giữ gìn danh giá của gia đình, dòng họ: "Làm con phải biết giữ lấy nếp nhà, đừng để người ngoài chê cười đến cha mẹ".

3.2.3 Giáo dục toàn diện: Đức hạnh đi trước, tài năng theo sau

Phan Kế Bính cho rằng mục đích cuối cùng của gia giáo là đào tạo nên một người "biết đạo lý". Học chữ mà không biết lễ nghĩa thì chỉ là kẻ có tài mà không có đức.

Ông chia việc dạy con thành các giai đoạn: lúc nhỏ thì dạy nết, khi lớn thì dạy nghề và dạy đạo làm người. Đặc biệt, ông đề cao việc dạy con về lòng hiếu thảo và sự trung thực. Với ông, một đứa con thành đạt về quan lộ nhưng bất hiếu thì vẫn bị coi là thất bại của gia giáo. Ông cũng có cái nhìn rất tiến bộ khi phê phán việc cha mẹ ép buộc con cái quá mức hoặc dạy dỗ bằng cách quát mắng thậm tệ mà không giải thích.

Chính vì vậy, trong xã hội phong kiến của Việt Nam, đã xuất hiện câu triết lý "Tiên học lễ, hậu học văn", mà các nhà nghiên cứu lịch sử - ngôn ngữ chỉ ra rằng câu này không được tìm thấy trong "Luận ngữ",  "Mạnh tử", hay bất kỳ kinh điển Hán Nho nào khác, và cho rằng có thể là do người Việt Nam sáng tạo ra, được ghi nhận sự xuất hiện và được treo trong các trường học từ thời Nhà Nguyễn (nửa đầu thế kỷ 19).

Theo Nho giáo, "Lễ" không chỉ là lễ phép, mà còn là đạo đức, nhân cách, phép tắc ứng xử trong xã hội, giúp con người biết tôn trọng và cư xử đúng mực, "Văn" là kiến thức, văn hóa, tri thức cần học hỏi để nâng cao hiểu biết, mà "Lễ" là nền tảng quan trọng phải học trước khi học "Văn". Tuy nhiên, hiện nay triết lý này đang bị tranh cãi với hai luồng ý kiến trái chiều, những người chủ trương bỏ khẩu hiệu này vì cho rằng đạo đức (Lễ) và tri thức (Văn) đều quan trọng như nhau, không thể đặt cái này trước cái kia sau; còn những người muốn bảo vệ, giữ lại thì cho rằng trong bối cảnh đạo đức xã hội đang suy đồi nghiêm trọng hiện nay, "Tiên học lễ" càng cần phải được đề cao để làm nền tảng cho việc học "văn" sau đó được hữu ích hơn. 

Tóm lại, theo ý kiến của cá nhân tôi, "Tiên học lễ, hậu học văn" là một phương châm giáo dục sâu sắc của Việt Nam, tuy có gốc rễ từ Nho giáo, nhưng được hình thành và phát triển hoàn toàn tại Việt Nam, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tu dưỡng nhân cách trước khi tiếp thu kiến thức. Đó cũng nên được xem là truyền thống văn hóa tốt đẹp của dân tộc Việt Nam.

Tiếp theo, chúng ta tìm hiểu về “Học phong”, tức là phong cách học tập, bao gồm mục đích học tập và nội dung học tập.

Mục đích học tập tức là học để làm gì, thời phong kiến, nhiều người cố gắng học hành để đỗ đạt, làm quan, được vinh quy bái tổ, làm rạng danh gia tộc, khi làm quan cho triều đình tức là được phụng sự vua, phụng sự tổ quốc.

Về nội dung học tập của Nho giáo thời phong kiến cũng chỉ bao gồm Lễ và Văn. Lễ chủ yếu là tập trung vào “Tam cương ngũ thường”. Tam cương là cách ứng xử của ba mối quan hệ: Quân-thần, phụ-tử, phu-thê. Quân vương là dây cương của triều thần, Cha là dây cương của con, Chồng là dây cương của vợ. Nói chung là  học cách làm người. Ngũ thường là năm phẩm chất đạo đức cơ bản cần có của một con người, đó là: Nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Về văn, không những chỉ có những kiến thức về khoa học tự nhiên, mà còn có sự hiểu biết về chữ nghĩa, văn hóa, lịch sử, và sự phản ánh nhân cách, tâm hồn của một con người. Do đó, có thể nói Văn, tức văn chương, văn học cũng là nhân học, một môn học về con người, bao gồm những yếu tố sinh học và những thể hiện trong tâm hồn khi tiếp xúc với người khác và tiếp xúc với thiên nhiên.

Ông bà ta ngày xưa có câu: “Văn tức là người”, cũng tương đồng với quan niệm của đại văn hào Nga Maksim Gorky “Văn học là nhân học”. Lê Quý Đôn nhiều lần đã nhấn mạnh: “Bản chất của văn chương vốn từ học vấn mà ra, học vấn uyên bác thì viết văn mới hay.” (Vân đài loại ngữ).

Trong “Lịch triều hiến chương loại chí ” – phần “Nhân vật chí”, tác giả Phan Huy Chú đã có kể những câu truyện về các học trò của thầy Đàm Thận Huy, như Nguyễn Giản Thanh và Nguyễn Chiêu Huấn…, chính là từ những câu đối nhanh của các học trò mà người thầy đã dự đoán được hậu vận tương lai của chúng, thông qua những ý nghĩ của các câu đối biết được nhân cách của từng người.

Theo quan niệm của Nho giáo, “Văn dĩ tải đạo”: văn chương, chữ viết là để truyền tải đạo lý làm người, nói cách khác, Văn có chức năng giáo dục con người về cách ứng xử, nhằm hướng đến Chân – Thiện – Mỹ. Vua Tự Đức cũng cho rằng: “Đức là gốc rễ của văn. Văn là cành, lá của đạo.”

Trong kho tàng ca dao tục ngữ của Việt Nam, chúng ta sẽ tìm thấy rất nhiều câu nói về giáo dục con cái trong gia đình:

- Cá không ăn muối ca ươn; Con cãi cha mẹ trăm đường con hư.

- Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.

- Em thuận anh hòa là nhà có phúc.

- Có một mẹ như hoa một chùm.

- Tay chém tay sao nỡ, ruột cắt ruột sao đành.

- Anh em như thể tay chân – rách lành đùm bọc dở hay đỡ đần.

- Một lời nói dối, sám hối bảy ngày.

- Ăn ngay nói thật, mọi tật mọi lành.

- Ăn có nhai, nói có nghĩ.

- Nói hay hơn là hay nói.

- Ăn lắm thì hết mồi ngon; Nói lắm thì hết lời khôn hóa rồ.

- Lúc sống thì chẳng cho ăn;  Để đến khi chết làm văn tế ruồi.

- Sanh con ai dễ sanh lòng.

- Sanh con ai cũng vun trồng cho con.

- Họ hàng xa không bằng láng giềng gần (hay Bán anh em xa, mua láng giềng gần).

- Chưa đi mà chạy, chưa nói mà cười là người vô duyên.

- Một quan mua người, mười quan mua nết.

- Tốt gỗ hơn tốt nước sơn.

- Cái nết đánh chết cái đẹp….

3.3. "Gia phong" là sợi dây liên kết cộng đồng 

Gia đình là tế bào của dòng họ, dòng họ là thành tố của làng xã. Giáo dục lòng tự hào về truyền thống dòng họ để tạo ra trách nhiệm cá nhân. Một người làm tốt là vinh dự cho cả họ, một người làm xấu là "bôi tro trát trấu" vào mặt tổ tiên. Chính gia phong sẽ tạo ra sức mạnh đoàn kết, tương trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong dòng họ.

Các công trình nghiên cứu về "Giá trị tinh thần truyền thống của dân tộc Việt Nam" của Giáo sư Trần Văn Giàu, đã đưa ra những luận điểm sắc bén về lòng yêu nước, nhân nghĩa và sự hiếu học – vốn là những trụ cột của gia phong.

4. Giáo dục gia đình trong dòng chảy thời đại

Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, sự va chạm giữa các giá trị truyền thống cổ xưa với lối sống công nghệ kỹ thuật hiện đại, đã ảnh hưởng trực tiếp đến các giá trị đạo đức xã hội, chính vì vậy chúng ta lại cần phải tìm hiểu thấu đáo những giá trị văn hóa truyền thống để vận dụng sao cho phù hợp với thực tiễn của cuộc sống. Những giá trị cốt lõi về Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín, về lòng hiếu thảo trong gia đình, và cách ứng xử văn minh, lịch sự ngoài xã hội cần phải được giữ lại, minh chứng bằng những tấm gương của những nhân vật cụ thể, vận dụng vào cuộc sống hàng ngày như thế nào, đồng thời loại bỏ những hủ tục như trọng nam khinh nữ, gia trưởng cực đoan, bạo hành trong gia đình….

Trong hoàn cảnh thực tế hiện nay, rất nhiều dòng họ đã có Tộc ước, một số thôn làng đã có Hương ước, trong đó đã ghi lại những quan niệm, tư tưởng và lời răn dạy của tổ tiên về cách đối nhân xử thế, còn trong một số gia đình thì đã có gia phả, tộc phả trong đó ngoài phần liệt kê về thế hệ, phả hệ, cũng có ghi chép về gia quy, gia phong, gia huấn... mà con cháu đời sau có thể quán triệt và thực hiện.

Đối với những gia đình chưa có gia phả, tộc phả, hoặc gia phả, tộc phả hiện có chưa có phần nội dung về truyền thống của giáo dục gia đình, theo tôi, chúng ta cần kêu gọi họ biên soạn mới hoặc bổ sung phần này vào gia phả, tộc phả của gia đình, dòng họ mình sao cho gần gũi với thế hệ trẻ, tức là vẫn giữ sự nghiêm minh của người xưa và cần sự thấu hiểu đối với hoàn cảnh môi trường của thời nay.

5. Kết luận và Thông điệp

Gia giáo, tức là giáo dục gia đình, là tài sản phi vật thể quý giá nhất mà một dòng họ có thể để lại cho con cháu. Chúng ta nghiên cứu lịch sử dòng họ không phải để hoài cổ, mà để xây dựng nền tảng vững chắc cho con cháu trong tương lai. Mỗi thành viên đang nghiên cứu lịch sử dòng họ, mỗi người đang làm ông bà, cha mẹ như chúng ta, hãy thử làm tốt vai trò cầu nối giữa các thế hệ quá khứ, hiện tại và tương lai.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

• “Việt Nam Phong Tục” của Phan Kế Bính. Các chương về Gia tộc, Dạy con, và Phong tục trong nhà. 

• “Những câu tục ngữ về nuôi dạy con cái” của Trần thị Bảo Ân.

• “Những tấm gương hiếu học xưa và nay”, do Trung tâm Thông tin Văn hóa các dân tộc tổ chức biên soạn, Nhà xuất bản Văn hóa ấn hành, đăng trên trang web Thư viện Vĩnh Long ngày 16/11/2021

• Trong bộ "Lịch triều hiến chương loại chí" phần "Nhân vật chí" của Nhà sử học Phan Huy Chú.

• Bài “Hiểu đúng: Văn dĩ tải đạo” của GS Hà Văn Cầu, trên báo Quân Đội Nhân Dân ngày 15/4/2007. 

• Các công trình nghiên cứu về "Giá trị tinh thần truyền thống của dân tộc Việt Nam" của Giáo sư Trần Văn Giàu.

HOÀNG ĐÌNH MINH